translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "thủ tục" (1件)
thủ tục
日本語 手続き
làm thủ tục nhập cảnh
入国手続きを行う
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "thủ tục" (1件)
quầy làm thủ tục
日本語 チェックインカウンター
quầy làm thủ tục của hãng ABC ở khu E
ABC社のチェックインカウンターはE区にある
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "thủ tục" (7件)
làm thủ tục hải quan
税関手続きをする
quầy làm thủ tục của hãng ABC ở khu E
ABC社のチェックインカウンターはE区にある
làm thủ tục hoàn thuế
税金払い戻し手続きを行う
làm thủ tục xuất cảnh
出国手続きを行う
làm thủ tục nhập cảnh
入国手続きを行う
làm thủ tục nhập cảnh
入国手続きを行う
làm thủ tục nhập viện
入院手続きを行う
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)